Bản dịch của từ 石虚中 trong tiếng Anh

石虚中

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄕˊshithanh sắc

石虚中 (Danh từ)

shí xū zhōng
01

A personified name given to a stone (in a humorous piece or fable) — the name assigned to a rock as if it were a character

游戏寓言文章中以拟人手法给石砚起的姓名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石虚中

shí

zhōng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄕˊ, ㄉㄢˋ】【THẠCH, ĐẠN】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép