Bản dịch của từ 石蟹 trong tiếng Anh

石蟹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石蟹 (Danh từ)

shí xiè
01

Fossilized crab; the fossil of a crab or similar crustacean

蟹的化石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Stream crab (a small freshwater crab living in mountain streams and rock crevices; hard shell)

溪蟹的俗称。产溪涧石穴中,体小壳坚。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石蟹

shí

xiè

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép