Bản dịch của từ 石门颂 trong tiếng Anh

石门颂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石门颂 (Danh từ)

shí mén sòng
01

A Dong Han (AD 148) stone inscription called the 'Shimen Song' carved on a cliff at Baoxie Road (now Hanzhong, Shaanxi). Written in clerical script with bold, free-spirited calligraphy, praised as a clerical-script-with-cursive style.

东汉刻石。隶书。额题《故司隶校尉楗为杨君颂》。公元148年镌于褒城(今陕西汉中)褒斜道崖壁。书法奇纵恣肆,劲挺有致,有隶中草书”之称。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石门颂

shí

mén

sòng

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép