Bản dịch của từ 石韦 trong tiếng Anh

石韦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石韦 (Danh từ)

shí wéi
01

A perennial medicinal herb (leaves leathery), growing on tree trunks or rocks; leaves used in traditional medicine — bitter, slightly cold; clears heat, promotes diuresis and relieves urinary obstruction.

植物名。多年生草本。叶柔韧如皮。分布于我国长江以南各地。生于树干或岩石上。叶入药,性微寒,味苦。功能清热,利尿﹑通淋。参阅明李时珍《本草纲目.草九.石韦》。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石韦

shí

wéi

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép