Bản dịch của từ 石龙刍 trong tiếng Anh

石龙刍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dàn

ㄉㄢˋdanthanh huyền

石龙刍 (Danh từ)

shí lóng chú
01

An alternate name for 'dragon whiskers' — the thin, long whisker-like strands (decorative or mythological feature) on a dragon

龙须的别名。

Ví dụ
02

A strand or thin fragment like 'dragon beard' (龙须) — refers to very fine strands or shreds

见「龙须」条。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 石龙刍

shí

lóng

chú

石
Bính âm:
【dàn】【ㄉㄢˋ, ㄕˊ】【ĐẠN, THẠCH】
Các biến thể:
䂖, 䄷, 鉐, 𥐖, 𥐘
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
5
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép