ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
矶
Bảng phân tích âm vị 矶
Jī
Rock or rocky outcrop projecting into the water (often a place name)
水边突出的岩石或石滩多用于地名
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép