Bản dịch của từ 矽 trong tiếng Anh
矽
Danh từTừ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
矽 (Danh từ)
【xī】
01
Silicon (chemical element; commonly used in electronics and materials; Taiwan usage 矽 for 硅)
(Tw) 硅(化学)
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
Taiwan (colloquial/pronunciation use; e.g., 矽島 ‘Silicon Island’ for Taiwan's semiconductor industry)
台湾省
Ví dụ
03
Silicon (old name for 硅), the element silicon used in alloys and electrical steels
硅的旧称
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
矽 (Từ chỉ nơi chốn)
【xī】
01
Silicon (the chemical element; used in compounds and in 'Silicon Valley')
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 硅, 釸
- Hình thái radical:
- ⿰,石,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觹
汐
晞
嬉
嚱
礂
晳
豀
鯑
兮
穸
蹊
䃵
磀
䂿
磜
礪
䂧
磇
鿎
礆
磦
砊
礷
斨
陕
直
𠉛
𠙆
泇
枦
虮
抯
㑌
玫
昋
矽藻
矽胶
矽钢
矽肺
矽片
矽利康
矽钢片
矽肺病
