Bản dịch của từ 矽片 trong tiếng Anh

矽片

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

矽片 (Danh từ)

xī piàn
01

Silicon wafer or chip used in electronics

硅片

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Silicon wafer (also written as 硅片), a thin slice of semiconductor material used in electronics.

Also written 硅片 [guī piàn]

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矽片

piàn

矽
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
Các biến thể:
硅, 釸
Hình thái radical:
⿰,石,夕
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép