Bản dịch của từ 矽胶 trong tiếng Anh
矽胶
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
矽胶 (Danh từ)
【xī jiāo】
01
A synthetic polymer known for its elasticity and high-temperature resistance, widely used in products like cookware, seals, and medical devices.
一种合成聚合物,具有良好的弹性和耐高温性能,广泛用于制造各种产品,如厨具、密封件和医疗器械。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
A flexible, rubber-like material made from silicon compounds, known for its elasticity and heat resistance.
一种具有弹性的橡胶状材料。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矽胶
xì
矽
jiāo
胶
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 硅, 釸
- Hình thái radical:
- ⿰,石,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觹
汐
晞
嬉
嚱
礂
晳
豀
鯑
兮
穸
蹊
䃵
磀
䂿
磜
礪
䂧
磇
鿎
礆
磦
砊
礷
斨
陕
直
𠉛
𠙆
泇
枦
虮
抯
㑌
玫
昋
矽藻
矽胶
矽钢
矽肺
矽片
矽利康
矽钢片
矽肺病
