Bản dịch của từ 矽钢片 trong tiếng Anh
矽钢片
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xī | ㄒㄧ | x | i | thanh ngang |
矽钢片 (Danh từ)
【xì gāng piàn】
01
Special silicon steel sheets used in electric motors and transformers, known for good magnetic permeability and low energy loss.
一种用于电机和变压器的特殊钢片,具有良好的磁导率和低损耗。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矽钢片
xì
矽
gāng
钢
piàn
片
- Bính âm:
- 【xī】【ㄒㄧ】【TỊCH】
- Các biến thể:
- 硅, 釸
- Hình thái radical:
- ⿰,石,夕
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
觹
汐
晞
嬉
嚱
礂
晳
豀
鯑
兮
穸
蹊
䃵
磀
䂿
磜
礪
䂧
磇
鿎
礆
磦
砊
礷
斨
陕
直
𠉛
𠙆
泇
枦
虮
抯
㑌
玫
昋
矽藻
矽胶
矽钢
矽肺
矽片
矽利康
矽钢片
矽肺病
