Bản dịch của từ 矾土 trong tiếng Anh

矾土

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

矾土 (Danh từ)

fán tǔ
01

Bauxite soil—a type of mineral-rich clay soil containing bauxite, used mainly for aluminum production and chemical products.

一种矿物,主要成分是铝土矿,常用于制造铝和其他化工产品。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾土

fán

矾
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
礬, 𥖎
Hình thái radical:
⿰,石,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép