Bản dịch của từ 矾砂 trong tiếng Anh

矾砂

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Fán

ㄈㄢˊfanthanh sắc

矾砂 (Danh từ)

fán shā
01

Alum; a mineral sulfate of aluminum used in water purification, medicine, and industry; fine granular substance often used in construction and manufacturing.

一种矿物,主要成分是铝的硫酸盐,常用于水处理和制药等行业。 一种细小的颗粒,通常用于建筑和工业。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矾砂

fán

shā

矾
Bính âm:
【fán】【ㄈㄢˊ】【PHÀN】
Các biến thể:
礬, 𥖎
Hình thái radical:
⿰,石,凡
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép