Bản dịch của từ 矿 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

(Danh từ)

kuàng
01

Ore; naturally occurring mineral from which metal or valuable minerals can be extracted

指矿石

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Mineral deposit; mine (a place where minerals are extracted)

蕴藏在地层中可供开采利用的物质

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Mine; an excavation where minerals are extracted

开采矿物的场所

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép