Bản dịch của từ 矿业税 trong tiếng Anh

矿业税

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kuàng

ㄎㄨㄤˋkuangthanh huyền

矿业税 (Cụm từ)

kuàng yè shuì
01

A tax levied on mining companies or mineral extraction activities, used as revenue for national or local governments.

对矿业公司征收的税收,用于国家或地方政府的财政收入。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 矿业税

kuàng

shuì

矿
Bính âm:
【kuàng】【ㄎㄨㄤˋ】【KHOÁNG】
Các biến thể:
礦, 砿, 鋛, 鑛, 𥐫, 𥒩, 𥔾, 𨥑, 𨥥, 𨨭, 𪿨
Hình thái radical:
⿰,石,广
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一ノ
HSK Level ước tính:
6

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép