Bản dịch của từ 码放 trong tiếng Anh
码放
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mǎ | ㄇㄚˇ | m | a | thanh hỏi |
码放 (Động từ)
【mǎ fàng】
01
To arrange or stack items neatly and orderly in a designated place
指有次序地摆放、按一定位置堆放,示例 “码放整齐”“各种器材码放得井井有条
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码放
mǎ
码
fàng
放
- Bính âm:
- 【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
- Các biến thể:
- 碼
- Hình thái radical:
- ⿰,石,马
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一フフ一
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
嗎
鎷
馬
犸
螞
䣕
㐷
獁
鷌
马
杩
䣖
矷
礪
碚
硢
硼
碾
䃅
礙
碬
硿
碫
硃
刴
𠒇
拧
㚿
㤅
宝
㑋
齿
𠗂
享
学
舍
号码
密码
起码
码头
扫码
尺码
代码
筹码
数码
编码
