Bản dịch của từ 码表 trong tiếng Anh

码表

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄚˇmathanh hỏi

码表 (Danh từ)

má biǎo
01

Meter or dial used to display speed, time, or other measurements

用于显示速度、时间或其他测量值的刻度盘或仪表

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Taximeter; device measuring distance or fare, commonly on rickshaws or taxis

循环计算机

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

03

Character encoding table used in computing to map characters to codes

代码表(计算)

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 码表

biǎo

码
Bính âm:
【mǎ】【ㄇㄚˇ】【MÃ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,马
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フフ一
HSK Level ước tính:
7-9

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép