Bản dịch của từ 砂仁 trong tiếng Anh
砂仁
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shā | ㄕㄚ | sh | a | thanh ngang |
砂仁 (Danh từ)
【shā rén】
01
Seeds of Amomum villosum (a medicinal herb) used in traditional Chinese medicine for stomach health, digestion aid, and relieving food stagnation.
(砂仁儿) 阳春砂或缩砂密 (sùshāḿ) 的种子,入中药,有健胃、化滞、消食等作用
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砂仁
shā
砂
rén
仁
- Bính âm:
- 【shā】【ㄕㄚ】【SA】
- Các biến thể:
- 沙
- Hình thái radical:
- ⿰,石,少
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一丨ノ丶ノ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
刹
裟
閷
鎩
纱
樧
摋
莎
铩
紗
榝
繺
碤
碬
礃
磷
磘
碶
碦
䂯
磱
礨
砇
碊
垴
狤
哏
㪅
炤
後
垠
疤
洀
𠚏
剈
㭑
朱砂
磨砂
砂锅
砂纸
紫砂
砂糖
喷砂
砂轮
砂浆
砂岩
