Bản dịch của từ 砉歨 trong tiếng Anh

砉歨

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huā

ㄒㄩxuthanh ngang

砉歨 (Thán từ)

huò bù
01

Onomatopoeia describing a faint, fleeting, rustling or whispering sound — a tiny, airy noise.

象声词。形容微小飘忽的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砉歨

huò

砉
Bính âm:
【huā】【ㄒㄩ, ㄏㄨㄚ】【HOẠCH】
Các biến thể:
𥑦, 𥒐, 𥒠
Hình thái radical:
⿱,丰,石
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一一一丨一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép