Bản dịch của từ 砍伐 trong tiếng Anh

砍伐

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

砍伐 (Động từ)

kǎn fá
01

To cut down or fell trees using tools like saws or axes; to chop or fell trees.

用锯,斧等把树木的枝干弄下来或把树木弄倒; 砍 (树)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍伐

kǎn

Các từ liên quan

砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍刀
砍削
伐乌林
伐交
伐人
伐兵
伐冰
砍
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
𣢈
Hình thái radical:
⿰,石,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép