Bản dịch của từ 砍死 trong tiếng Anh
砍死
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kǎn | ㄎㄢˇ | k | an | thanh hỏi |
砍死 (Động từ)
【kán sǐ】
01
To chop or hack someone to death
砍死
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
To kill by chopping with an axe or similar sharp tool
用斧头杀人
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍死
kǎn
砍
sǐ
死
- Bính âm:
- 【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
- Các biến thể:
- 𣢈
- Hình thái radical:
- ⿰,石,欠
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフノ丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㸝
竷
冚
莰
凵
埳
輡
䫲
顑
侃
惂
坎
䃂
礗
砀
䂠
䃋
硶
䂗
䂫
碟
䂙
硤
硦
洒
屎
䒸
茪
紉
涎
蚤
柢
㶲
陦
秗
舤
砍价
砍伐
砍柴
砍树
砍刀
砍断
砍伤
砍头
砍死
砍杀
