Bản dịch của từ 砍砢 trong tiếng Anh

砍砢

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kǎn

ㄎㄢˇkanthanh hỏi

砍砢 (Tính từ)

kán luǒ
01

Rough and uneven; describing a bumpy road or a life full of hardships and setbacks, often referring to a person facing difficulties and lack of success.

坎坷。路不平貌。喻人困顿不得志。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砍砢

kǎn

Các từ liên quan

砍一枝损百枝
砍一枝损百株
砍伐
砍刀
砢硪
砢确
砢碜
砢碜拉拉
砍
Bính âm:
【kǎn】【ㄎㄢˇ】【KHẢM】
Các biến thể:
𣢈
Hình thái radical:
⿰,石,欠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフノ丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép