Bản dịch của từ 研 trong tiếng Anh

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˊyanthanh sắc

(Động từ)

yàn
01

To research; to study (investigate systematically)

研究

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

To grind finely; to mill or pulverize into small particles

细磨

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

(Danh từ)

yàn
01

Researcher; scientific investigator

研究人员

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Graduate student; postgraduate researcher (person doing advanced academic research)

研究生

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

yàn
01

Inkstone; (a small) stone used for grinding ink; ink slab

发墨

Ví dụ
02

Classmate; schoolmate

同学

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

研
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˊ, ㄧㄢˋ】【NGHIÊN, NGHIỄN】
Các biến thể:
䂴, 揅, 硏, 趼, 𥓋, 𥓨, 硯
Hình thái radical:
⿰,石,开
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一一ノ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép