Bản dịch của từ 砚 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

(Danh từ)

yàn
01

Inkstone (stone slab used for grinding ink for brush writing)

砚台

Ví dụ
02

Inkstone — a stone or ceramic slab used to grind ink for Chinese calligraphy

研墨的文具, 有石头的, 有瓦的

Ví dụ
03

Schoolmate; fellow student (literary/old usage, e.g., 同砚 refers to classmates)

旧时指有同学关系的 (因同学常共笔砚,同学也称''同砚'')

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép