Bản dịch của từ 砚璞 trong tiếng Anh

砚璞

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚璞 (Danh từ)

yàn pú
01

A fine stone suitable for making an inkstone (raw beautiful stone for carving ink slabs).

可作砚台的美石。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚璞

yàn

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
璞沈
璞玉
璞玉浑金
璞石
璞金浑玉
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép