Bản dịch của từ 砚石 trong tiếng Anh

砚石

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚石 (Danh từ)

yàn shí
01

Inkstone – a flat stone used for grinding ink sticks into ink for Chinese calligraphy or painting

Ví dụ
02

Inkstone, a carved stone used for grinding ink sticks into liquid ink for Chinese calligraphy

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚石

yàn

shí

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
石丈
石丈人
石上草
石中美
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép