Bản dịch của từ 砚蟾 trong tiếng Anh

砚蟾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Yàn

ㄧㄢˋyanthanh huyền

砚蟾 (Danh từ)

yàn chán
01

A water-dropping inkstone carved in the shape of a toad; when water is placed on the toad it drips from its mouth into the inkstone (used in traditional calligraphy)

蟾蜍形的砚滴。置水其中,则自蟾蜍口滴水入砚。宋何薳《春渚纪闻.铜蟾自滴》:“古铜蟾蜍,章申公研滴也。每注水满中,置蜍研仄,不假人力而蜍口出泡,泡殒则滴水入研。”

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砚蟾

yàn

chán

Các từ liên quan

砚农
砚冰
砚务
砚务官
砚北
蟾光
蟾兔
蟾吻
蟾壶
蟾妃
砚
Bính âm:
【yàn】【ㄧㄢˋ】【NGHIỄN】
Các biến thể:
硯, 䂩
Hình thái radical:
⿰,石,见
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丨フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép