Bản dịch của từ 砝 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄈㄚˇfathanh hỏi

(Danh từ)

01

Balance weight; calibrated weight used on a scale (weighting mass)

(砝码) 天平上作为重量标准的物体,通常为金属块或金属片,可以表明较精确的重量

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

砝
Bính âm:
【fǎ】【ㄈㄚˇ】【KIẾP】
Các biến thể:
法, 䂲
Hình thái radical:
⿰,石,去
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép