Bản dịch của từ 砥矢 trong tiếng Anh

砥矢

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄉㄧˇdithanh hỏi

砥矢 (Danh từ)

dí shǐ
01

Fairness and uprightness; moral rectitude (literally: as even as a whetstone and as straight as an arrow)

语出《诗.小雅.大东》:'周道如砥,其直如矢。'孔颖达疏:'周之贡赋之道,其均如砥石然;周之赏罚之制,其直如箭矢然。'后因以'砥矢'比喻公平正直。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砥矢

shǐ

砥
Bính âm:
【dǐ】【ㄉㄧˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
䂡, 厎, 𥐺
Hình thái radical:
⿰,石,氐
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノフ一フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép