Bản dịch của từ 砦 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhài

ㄓㄞˋzhaithanh huyền

(Danh từ)

zhài
01

Stockade; fortified camp or fenced enclosure (a defensive barrier or small fort)

同''寨''

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

Surname Zhai (Chinese family name)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

砦
Bính âm:
【zhài】【ㄓㄞˋ】【TRẠI】
Các biến thể:
寨, 𡍥, 𡎵, 𥓽
Hình thái radical:
⿱,此,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丨一丨一ノフ一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép