Bản dịch của từ 砬 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄚˊlathanh sắc

(Danh từ)

01

A place-name element meaning a rock/stone ridge or rocky place (used in toponyms, e.g. Hóngshí Lǎ — Red Stone Lǎ)

多用于地名,如红石砬 (在河北)

Ví dụ
砬
Bính âm:
【lá】【ㄌㄚˊ】【LẠP】
Các biến thể:
㕇, 磖
Hình thái radical:
⿰,石,立
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép