Bản dịch của từ 砯矮 trong tiếng Anh
砯矮
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pīng | ㄆㄧㄥ | p | ing | thanh ngang |
砯矮 (Tính từ)
【pīng ǎi】
01
Short; of short stature
身材短矮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Short; low in height — describing people, plants, or objects that are low/stubby
低矮。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砯矮
pīng
砯
ǎi
矮
