Bản dịch của từ 砯矮 trong tiếng Anh

砯矮

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pīng

ㄆㄧㄥpingthanh ngang

砯矮 (Tính từ)

pīng ǎi
01

Short; of short stature

身材短矮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Short; low in height — describing people, plants, or objects that are low/stubby

低矮。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砯矮

pīng

ǎi

砯
Bính âm:
【pīng】【ㄆㄧㄥ】【PHANH】
Các biến thể:
砰, 𥒜
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一丶丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép