Bản dịch của từ 砰訇 trong tiếng Anh
砰訇

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pēng | ㄆㄥ | p | eng | thanh ngang |
砰訇 (Thán từ)
Onomatopoeia for a sudden loud bang or crash, like thunder or a rapid explosive sound
2.象声词。迅雷声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia for a loud, booming noise (e.g., violent wind, heavy rain, thunder); conveys a roaring, crashing sound
4.象声词。狂风暴雨声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia for a loud rumbling/crashing sound of carts, vehicles, or heavy noise
6.象声词。车马声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia for a loud, forceful bang or knock (a heavy, booming knock or thud).
7.象声词。用力敲门声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia: the loud flapping or beating sound of a bird's wings as it takes off ('thud-thud', 'flap-flap')
1.象声词。鸟振翅奋飞声。
Onomatopoeia for a loud, crashing sound of water (e.g., big waves or a torrent)
3.象声词。大水声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Onomatopoeia: a loud booming or thudding sound, like drums or an explosion
5.象声词。金鼓声。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砰訇
pēng
砰
hōng
訇
Các từ liên quan
- Bính âm:
- 【pēng】【ㄆㄥ】【PHANH】
- Các biến thể:
- 砯, 硑, 𥕱, 𨺀
- Hình thái radical:
- ⿰,石,平
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丶ノ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
