ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
砱石
Bảng phân tích âm vị 砱
Líng
A stone used to steady or moor a boat (an anchor-like or ballast stone)
稳定船身的石块或系船的石礅。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
亦作'碇石'。
líng
砱
shí
石
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép