Bản dịch của từ 破钞 trong tiếng Anh

破钞

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄆㄛˋpothanh huyền

破钞 (Động từ)

pò chāo
01

To spend money (often politely acknowledging others' expense for you, e.g., treating, gifting, donating)

为请客、送礼、资助、捐献等而破费钱 (大多在感谢别人因为自己而花钱时用做客气话)

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 破钞

chāo

Các từ liên quan

破不剌
破业
破业失产
破丢不答
破丢不落
钞关
钞写
破
Bính âm:
【pò】【ㄆㄛˋ】【PHÁ】
Các biến thể:
𡲠
Hình thái radical:
⿰,石,皮
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フノ丨フ丶
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép