Bản dịch của từ 砸伤 trong tiếng Anh

砸伤

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄗㄚˊzathanh sắc

砸伤 (Động từ)

zá shāng
01

To injure or damage by forceful impact or smashing; cause harm or breakage.

用力撞击或摔东西,导致物体破损或人受伤。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砸伤

shāng

砸
Bính âm:
【zá】【ㄗㄚˊ】【TẠP】
Các biến thể:
㩵, 𢹼
Hình thái radical:
⿰,石,匝
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フ丨フ
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép