Bản dịch của từ 砻砻 trong tiếng Anh

砻砻

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Lóng

ㄌㄨㄥˊlongthanh sắc

砻砻 (Thán từ)

lóng lóng
01

Archaic/rare character form (also written 礲礲); an uncommon/obsolete written variant with no common modern lexical meaning

1.亦作“礲礲”。

Ví dụ
02

Onomatopoeia for a clacking/clicking or rattling sound (small dry successive knocks)

2.象声词。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 砻砻

lóng

Các từ liên quan

砻习
砻冢
砻刻
砻厉
砻坊
砻密
砻斫
砻淬
砻炼
砻琢
砻
Bính âm:
【lóng】【ㄌㄨㄥˊ】【LUNG】
Các biến thể:
礱, 礲, 𤮨
Hình thái radical:
⿱,龙,石
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノフノ丶一ノ丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép