Bản dịch của từ 硁硁之愚 trong tiếng Anh
硁硁之愚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kēng | ㄎㄥ | k | eng | thanh ngang |
硁硁之愚 (Tính từ)
【kēng kēng zhī yú】
01
Stubbornly foolish or resolute despite criticism; persistent in one's views regardless of others' opinions
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硁硁之愚
kēng
硁
kēng
硁
zhī
之
yú
愚
