Bản dịch của từ 硁硁之愚 trong tiếng Anh

硁硁之愚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥkengthanh ngang

硁硁之愚 (Tính từ)

kēng kēng zhī yú
01

Stubbornly foolish or resolute despite criticism; persistent in one's views regardless of others' opinions

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硁硁之愚

kēng

kēng

zhī

硁
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANH】
Các biến thể:
硜, 䃘
Hình thái radical:
⿰,石,𢀖
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一フ丶一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép