Bản dịch của từ 硇 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Náo

ㄋㄠˊnaothanh sắc

(Danh từ)

náo
01

Nao sha — a type of calcinated (processed) mineral used in traditional Chinese medicine for treating throat inflammation and swelling (medicinal mineral powder).

硇砂

Ví dụ
硇
Bính âm:
【náo】【ㄋㄠˊ】【NAO】
Các biến thể:
䃩, 碙, 磠, 𠬦, 𣲿, 𣳦, 𥐻, 𥐼, 𥑨, 𥑩, 𥒚, 𥓁, 𥗰, 𥗸, 𥑪
Hình thái radical:
⿰,石,囟
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ丨フノ丶一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép