Bản dịch của từ 硌 trong tiếng Anh
硌
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Gè | ㄍㄜˋ | g | e | thanh huyền |
Luò | ㄌㄨㄛˋ | l | uo | thanh huyền |
硌 (Động từ)
【gè】
01
To feel uncomfortable or get hurt by bumping against a protruding object; to be gouged or pressed (e.g., something sticks out and causes pain or dents)
触着凸起的东西觉得不舒服或受到损伤
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【gè】【ㄍㄜˋ】【CÁC】
- Các biến thể:
- 礫
- Hình thái radical:
- ⿰,石,各
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一ノフ丶丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
珞
䌱
䉿
㽋
䌴
皪
絡
咯
㴖
䃕
㪾
洜
铬
虼
䧄
亇
個
个
各
茖
箇
鉻
𠇂
吤
砏
礉
礛
䂝
碪
礝
磬
磳
䃹
䂹
硎
磤
傁
䎀
䫸
翇
閇
㾏
悆
掂
勒
䖥
䟚
偐
硌窝儿
