Bản dịch của từ 硎 trong tiếng Anh
硎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xíng | ㄒㄧㄥˊ | x | ing | thanh sắc |
硎 (Danh từ)
【xíng】
01
Whetstone; sharpening stone (a stone used to sharpen knives)
磨刀石
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
02
To grind; to file; to sharpen (by abrasion)
磨制
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
- Bính âm:
- 【xíng】【ㄒㄧㄥˊ】【HÌNH】
- Các biến thể:
- 坑, 型, 陘, 𥒱
- Hình thái radical:
- ⿰,石,刑
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一一ノ丨丨丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㐩
蛵
巠
刑
㬐
型
铏
鋞
㣜
陘
侀
郉
碻
磟
礬
砉
确
碅
䃐
碶
䂛
硴
鿬
䂙
羕
铑
朘
瓻
菢
惙
偒
毫
㓓
𠔝
㟟
啕
发硎
