ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硐
Bảng phân tích âm vị 硐
Dòng
Cave; grotto; mine shaft (a natural or man-made underground cavity)
山洞、窑洞或矿坑
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép