Bản dịch của từ 硒 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄒㄧxithanh ngang

(Danh từ)

01

Selenium (chemical element, symbol Se), a nonmetal used in electronics and nutrition

非金属元素,符号 Se (selenium) 结晶硒黑色,非结晶硒暗红色结晶硒的导电能力随光的照射强度的增减而改变用来制造电池、半导体晶体管

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

硒
Bính âm:
【xī】【ㄒㄧ】【TÂY】
Hình thái radical:
⿰,石,西
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一丨フノフ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép