Bản dịch của từ 硕儒 trong tiếng Anh
硕儒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
硕儒 (Danh từ)
【shuò rú】
01
A distinguished and renowned scholar of great learning.
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
A highly learned and morally virtuous scholar renowned for profound knowledge and ethics.
道德学问修养极高的学者
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕儒
shuò
硕
rú
儒
Các từ liên quan
硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
儒业
儒乡
儒书
儒人
儒仙
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
- Các biến thể:
- 碩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
爍
䌃
洬
䁻
數
獡
槊
矟
燿
銏
朔
実
㫭
姼
莳
炻
鼭
㖷
蚀
䈕
㫑
䲽
媞
磪
磲
硽
碒
䃞
確
礜
䃳
砤
䂺
碦
磯
䡋
馆
訰
庲
啇
崗
秹
脧
偲
掽
婋
𠗪
硕士
丰硕
硕果
硕大
华硕
健硕
和硕
壮硕
肥硕
硕丽
