Bản dịch của từ 硕才 trong tiếng Anh

硕才

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shuò

ㄕㄨㄛˋshuothanh huyền

硕才 (Danh từ)

shuò cái
01

Noun. an outstanding or great talent; variant of 硕材 (classical/literary)

1.亦作“硕材”。

Ví dụ
02

A person of great talent; outstanding genius

2.大才。亦指有大才的人。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕才

shuò

cái

Các từ liên quan

硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
硕
Bính âm:
【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,石,页
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép