Bản dịch của từ 硕问 trong tiếng Anh
硕问
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shuò | ㄕㄨㄛˋ | sh | uo | thanh huyền |
硕问 (Danh từ)
【shuò wèn】
01
Great fame; widespread renown (classical term; 问 here = old form of 闻 'to be heard of')
大名声。问,通“闻”。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硕问
shuò
硕
wèn
问
Các từ liên quan
硕丽
硕义
硕交
硕人
硕俊
问一答十
问世
问业
问事
- Bính âm:
- 【shuò】【ㄕㄨㄛˋ】【THẠC】
- Các biến thể:
- 碩
- Hình thái radical:
- ⿰,石,页
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一ノ丨フノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
箾
爍
䌃
洬
䁻
數
獡
槊
矟
燿
銏
朔
実
㫭
姼
莳
炻
鼭
㖷
蚀
䈕
㫑
䲽
媞
磪
磲
硽
碒
䃞
確
礜
䃳
砤
䂺
碦
磯
䡋
馆
訰
庲
啇
崗
秹
脧
偲
掽
婋
𠗪
硕士
丰硕
硕果
硕大
华硕
健硕
和硕
壮硕
肥硕
硕丽
