Bản dịch của từ 硗秃 trong tiếng Anh
硗秃
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiāo | ㄑㄧㄠ | q | iao | thanh ngang |
硗秃 (Danh từ)
【qiāo tū】
01
Barren, rocky land where vegetation does not grow
贫瘠多石不生草木之地。
Ví dụ
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 硗秃
qiāo
硗
tū
秃
Các từ liên quan
硗垤
硗埆
硗崅
硗戛
秃丁
秃人
秃儿
秃刷
秃厮
- Bính âm:
- 【qiāo】【ㄑㄧㄠ】【NGHIÊU】
- Các biến thể:
- 磽, 墝, 墽, 䂪
- Hình thái radical:
- ⿰,石,尧
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一フノ一ノフ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
橾
鄥
缲
繑
墽
锹
鍫
踍
雀
煍
悄
碻
磙
礣
䃀
礅
硊
砋
碌
䃗
硪
碎
硏
砨
釫
婗
裀
軖
渕
軜
捾
閉
掻
鸼
䂬
啶
硗薄
