Bản dịch của từ 硜 trong tiếng Anh

Từ tượng thanh
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Kēng

ㄎㄥN/AN/AN/A

(Từ tượng thanh)

kēng
01

The sound made by stones knocking together

见“硁”。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

硜
Bính âm:
【kēng】【ㄎㄥ】【KHANG】
Các biến thể:
䂩, 䃘, 硁, 硻, 踁, 𥑒, 磬, 陘
Hình thái radical:
⿰,石,巠
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一一乚乚乚一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép