Bản dịch của từ 硡 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hōng

ㄏㄨㄥN/AN/AN/A

(Danh từ)

hōng
01

Stone.

石。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

02

A grand, resonant sound.

宏大的声音。

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

硡
Bính âm:
【hōng】【ㄏㄨㄥ】【HỒNG】
Các biến thể:
𥐪
Hình thái radical:
⿰,石,宏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丿丨乚一丶丶乚一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép