ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
硡
Bảng phân tích âm vị 硡
Hōng
Stone.
石。
Từ tiếng Anh gần nghĩa
A grand, resonant sound.
宏大的声音。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép