Bản dịch của từ 硪 trong tiếng Anh

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄨㄛˋwothanh huyền

(Danh từ)

01

A heavy tamping/ramming weight (a round stone or iron disk attached to ropes) used to tamp earth or drive piles; a tamper

砸地基或打桩等用的一种工具,通常是一块圆形石头或铁饼,周围系着几根绳子

Ví dụ

Từ tiếng Anh gần nghĩa

硪
Bính âm:
【wò】【ㄨㄛˋ】【NGÃ.NGẠ】
Các biến thể:
峨, 礒
Hình thái radical:
⿰,石,我
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一ノ丨フ一ノ一丨一フノ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép