Bản dịch của từ 硬 trong tiếng Anh
硬

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yìng | ㄧㄥˋ | y | ing | thanh huyền |
硬 (Tính từ)
Hard; solid; not easily deformed under force
物体质地坚固;受外力后不易变形
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Firm; resolute; strong-willed (stubborn/unyielding in attitude)
(意志;态度等)坚定不移;坚强有力
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Strong; solid; excellent (skill or quality); sturdy
能力强;质量好
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Stiff; awkward; not smooth or natural
不灵活
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Fixed; unchangeable; rigid (not able or allowed to be changed)
不可改变的
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
硬 (Trạng từ)
Insist on doing something despite obstacles; stubbornly demand
表示不顾条件强做某事
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
硬 (Động từ)
To force oneself; to do something unwillingly or with difficulty (to make a strained effort)
勉强
Từ tiếng Anh gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【yìng】【ㄧㄥˋ】【NGẠNH】
- Các biến thể:
- 峺, 䩕, 哽, 鞕, 𠶺
- Hình thái radical:
- ⿰,石,更
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 石
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丨フ一一丨フ一一ノ丶
- HSK Level ước tính:
- 5
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
